SỬA ĐIỆN NƯỚC & ĐIỆN LẠNH TẠI HÀ NỘI
DỊCH VỤ TẠI NHÀ – UY TÍN – CHUYÊN NGHIỆP – BẢO HÀNH DÀI HẠN
HOTLINE: 0988.78.88.45
Kính gửi quý khách hàng bảng báo giá vật tư máy giặt, điều hòa, lò vi sóng, cây nước, tủ lạnh, bình nóng lạnh. Áp dụng từ 01/2026. (Bảng giá sau chưa gồm 10% VAT). Công ty chúng tôi cam kết vật tư linh kiện chính hãng, rõ nguồn gốc xuất xứ linh kiện sửa chữa. Bảo hành từ 6 tháng tới 24 tháng.
|
Nội dung |
Đơn giá /vnđ |
Ghi chú |
|
Sửa máy bơm hút chân không bị tụt nước (100-250W) |
250.000 – 450.000 |
Không vật tư |
|
Sửa máy bơm ly tâm bị tụt nước (350-750W) |
450.000 trở lên |
Không vật tư |
|
Thay cánh máy bơm hút chân không (100-550W) |
280.000 – 780.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay cánh máy bơm ly tâm (350-750W) |
380.000 – 750.000 |
Bảo hành từ 6-12 tháng |
|
Sửa cánh máy bơm hút chân không kẹt (100-250W) |
300.000 – 350.000 |
Không vật tư |
|
Sửa cánh máy bơm ly tâm kẹt (350-750W) |
350.000 – 500.000 |
Không vật tư |
|
Thay vòng bi máy bơm hút chân không (100-250W) |
300.000 – 650.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay vòng bi máy bơm ly tâm (350-1000W) |
350.000 – 750.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Quấn lại máy bơm hút chân không (100-550W) |
450.000 – 1.750.000 |
Bảo hành từ 1-3 tháng |
|
Quấn lại máy bơm nước ly tâm (370-1000W) |
650.000 – 2.200.000 |
Bảo hành từ 1-3 tháng |
|
Thay tụ điện máy bơm (200-450W) |
250.000 – 750.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay tụ điện máy bơm (750 -1000W) |
350.000 – 850.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay phớt máy bơm hút chân không (100-450W) |
350.000 – 650.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay phớt máy bơm ly tâm (370 -1000W) |
300.000 – 650.000 |
Bảo hành 12 tháng |
|
Thay phao điện máy bơm |
250.000 – 450.000 |
Chưa gồm vật tư |
| Linh kiện | Đơn giá | ||
| MÁY GIẶT CỬA TRÊN | |||
| Dây nguồn máy giặt | 250.000đ – 350.000đ | ||
| Dây cấp nước | 250.000đ – 350.000đ | ||
| Van cấp nước đơn | 450.000đ – 550.000đ | ||
| Van cấp nước đôi | 550.000đ – 650.000đ | ||
| Ống nước xả | 250.000đ – 350.000đ | ||
| Sửa board mạch (dòng thường) | 450.000đ – 650.000đ | ||
| Sửa board mạch (dòng inverter) | Gọi 0368.63.5558 | ||
| IC nguồn | 550.000đ – 650.000đ | ||
| Phao cảm biến | 450.000đ – 550.000đ | ||
| Môtơ xả | 550.000đ – 650.000đ | ||
| Hộp số (nhông, bạc đạn, chảng ba) 5-8kg | 650.000đ – 950.000đ | ||
| Hộp số (nhông, bạc đạn, chảng ba) 8.5kg -12kg | 1.100.000đ – 1.400.000đ | ||
| Dây curoa | 350.000đ – 450.000đ | ||
| Tụ môtơ | 350.000đ – 400.000đ | ||
| Môtơ | 750.000đ – 900.000đ | ||
| Bơm xả | 550.000đ – 750.000đ | ||
| Phục hồi 4 ty | Gọi 0368.63.5558 | ||
| Làm đồng máy giặt 5-8kg | 950.000đ – 1.200.000đ | ||
| Làm đồng máy giặt 8.5kg -12kg | 1.100.000đ – 1.400.000đ | ||
| Vệ sinh máy giặt | 350.000đ | ||
| Lắp đặt máy giặt | 250.000đ – 300.000đ | ||
| Thi công đường ống cấp nước | 250.000đ – 400.000đ | ||
| MÁY GIẶT CỬA NGANG | |||
| Dây nguồn máy giặt | 350.000đ – 450.000đ | ||
| Dây cấp nước | 450.000đ – 550.000đ | ||
| Van cấp nước đôi | 750.000đ – 850.000đ | ||
| Ống nước xả | 250.000đ – 350.000đ | ||
| Sửa board mạch (dòng thường) | 950.000đ – 1.100.000đ | ||
| Sửa board mạch (dòng inverter) | Gọi 0368.63.5558 | ||
| IC nguồn | 1.100.000đ – 1.200.000đ | ||
| Phao cảm biến | 550.000đ – 750.000đ | ||
| Môtơ xả | 650.000đ – 750.000đ | ||
| Hộp số (nhông, bạc đạn, chảng ba) 5-8kg | 1.300.000đ – 1.800.000đ | ||
| Hộp số (nhông, bạc đạn, chảng ba) 8.5kg -12kg | 1.400.000đ – 2.200.000đ | ||
| Dây curoa | 450.000đ – 550.000đ | ||
| Tụ môtơ | 450.000đ – 550.000đ | ||
| Môtơ | 1.200.000đ – 1.400.000đ | ||
| Bơm xả | 850.000đ – 1.100.000đ | ||
| Phục hồi 4 ty | Gọi 0368.63.5558 | ||
| Làm đồng máy giặt 5-8kg | 1.200.000đ – 1.700.000đ | ||
| Làm đồng máy giặt 8.5kg -12kg | 1.400.000đ – 1.800.000đ | ||
| Tay nắm cánh cửa | 850.000đ – 950.000đ | ||
| Công tắc cửa | 950.000đ – 1.150.000đ | ||
| Vệ sinh máy giặt | 550.000đ | ||
| Lắp đặt máy giặt | 350.000đ – 400.000đ | ||
| Thi công đường ống cấp nước | 250.000đ – 400.000đ | ||
| STT | Nội dung công việc | ĐVT | Số lượng | Đơn giá(VNĐ) |
| I | Sửa dàn lạnh điều hòa |
|
||
| 1 | Sửa điều hòa mất nguồn, chập mạch, hở mạch | Máy | 1 | 500.000 – 850.000 |
| 2 | Sửa board mạch điều hòa cơ(main mạch) | Mạch | 1 | 600.000 – 950.000 |
| 3 | Sửa board mạch điều hòa inverter(main mạch) | Mạch | 1 | 750.000 – 1.250.000 |
| 4 | Thay cảm biến dàn lạnh điều hòa(cảm biến nhiệt độ) | Cái | 1 | 450.000 – 750.000 |
| 5 | Thay cảm biến dàn lạnh điều hòa(cảm biến gas) | Cái | 1 | 550.000 – 800.000 |
| 6 | Thay mắt nhận tín hiệu điều hòa | Cái | 1 | 500.000 – 650.000 |
| 7 | Thay motor đảo gió điều hòa | Cái | 1 | 500.000 – 850.000 |
| 8 | Thay tụ quạt dàn lạnh điều hòa | Cái | 1 | 350.000 – 550.000 |
| 9 | Thay stator dàn lạnh điều hòa | Cái | 1 | 500.000 – 850.000 |
| 10 | Thay motor quạt dàn lạnh điều hòa(AC) | Cái | 1 | 750.000 – 1.200.000 |
| 11 | Thay motor quạt dàn lạnh điều hòa(DC) | Cái | 1 | 850.000 – 1.350.000 |
| 12 | Sửa điều hòa chảy nước, đọng sương | Máy | 1 | 300.000 – 400.000 |
| 13 | Sửa mất gas dàn lạnh điều hòa(hàn ống gas dàn lạnh) | Máy | 1 | 550.000 – 750.000 |
| 14 | Thay trục quạt dàn lạnh điều hòa | Cái | 1 | 650.000 – 1.100.000 |
| 15 | Sửa chữa điều hòa kêu, rung ở dàn lạnh | Máy | 1 | 350.000 – 650.000 |
| 16 | Sửa điều hòa không nhận điều khiển | Máy | 1 | 400.000 – 700.000 |
| 17 | Sửa chữa điều hòa tự bật tự tắt | Máy | 1 | 650.000 – 900.000 |
| 18 | Sửa điều hòa nháy đèn start, nháy đèn timer | Máy | 1 | 600.000 – 1.20.000 |
| 19 | Sửa chữa điều hòa báo lỗi | Máy | 1 | 550.000 – 950.000 |
| 20 | Sửa điều hòa không mát, không lạnh | Máy | 1 | 300.000 – 800.000 |
| II | Sửa dàn nóng điều hòa | |||
| 1 | Sửa board mạch dàn nóng điều hòa inverter | Mạch | 1 | 750.000 – 1.250.000 |
| 2 | Thay tụ quạt dàn nóng điều hòa | Cái | 1 | 550.000 – 850.000 |
| 3 | Thay tụ đề block điều hòa | Cái | 1 | 450.000 – 700.000 |
| 4 | Thay stator quạt dàn nóng điều hòa | Cái | 1 | 650.000 – 1.050.000 |
| 5 | Thay cánh quạt dàn nóng điều hòa | Cái | 1 | 500.000 – 950.000 |
| 6 | Thay role bảo vệ block(tắc mick) | Cái | 1 | 550.000 – 750.000 |
| 7 | Thay terminal nối chân block, tiếp điểm. | Cái | 1 | 500.000 – 850.000 |
| 8 | Thay khởi động từ cho block điều hòa | Cái | 1 | 700.000 – 950.000 |
| 9 | Thay block điều hòa | Bộ | 1 | Theo công suất máy |
| 10 | Sửa điều hòa không chạy dàn nóng, không chạy quạt | Máy | 1 | 450.000 – 800.000 |
| 11 | Sửa điều hòa hở gas, mất gas dàn nóng ( k kèm gas ) | Máy | 1 | 600.000 – 1.000.000 |
|
STT |
HẠNG MỤC THAY THẾ |
ĐƠN VỊ |
BẢO HÀNH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
1 |
Lắp máy lọc nước |
bộ |
150 – 200.000 tùy địa hình |
|
|
2 |
Tháo máy lọc nước |
bộ |
150 – 200.000 tùy địa hình |
|
|
3 |
Thay Van áp cao |
cái |
12 tháng |
115.000 |
|
4 |
Thay Van áp thấp |
cái |
12 tháng |
120.000 |
|
5 |
Thay Van điện từ |
cái |
12 tháng |
180.000 |
|
6 |
Thay Vòi nước |
cái |
12 tháng |
220.000 |
|
7 |
Thay Bình áp máy lọc nước |
cái |
12 tháng |
500.000 |
|
8 |
Ống dẫn nước |
m |
12 tháng |
5.000 |
|
9 |
Thay Nguồn máy lọc nước Adapter 24v |
cái |
12 tháng |
250.000 |
|
10 |
Thay Van cơ 4 cửa |
cái |
12 tháng |
120.000 |
|
11 |
Thay Bơm máy lọc nước |
Cái |
12 tháng |
800.000 |
|
12 |
Thay Khóa khẩu |
Cái |
12 tháng |
100.000 |
|
13 |
Thay Tay vặn cốc lọc 10in |
Cái |
40.000 |
|
|
14 |
Thay Cốc lọc số 1 |
Cái |
12 tháng |
220.000 |
|
15 |
Thay Cốc lọc số 2 |
Cái |
12 tháng |
200.000 |
|
16 |
Thay Cốc lọc số 3 |
Cái |
12 tháng |
200.000 |
|
17 |
Thay Lõi lọc số 1 |
Cái |
70.000 |
|
|
18 |
Thay Lõi lọc số 2 |
Cái |
90.000 |
|
|
19 |
Thay Lõi lọc số 3 |
Cái |
90.000 |
|
|
20 |
Thay Màng RO |
Cái |
650.000 |
|
|
21 |
Thay Lõi lọc số 5 Nano Silver |
Cái |
300.000 |
|
|
22 |
Thay Lõi lọc số 6 Bóng Gốm |
Cái |
450.000 |
|
|
23 |
Thay Lõi lọc số 7 Alkaline |
Cái |
450.000 |
|
|
24 |
Thay Lõi lọc số 8 Maifan |
Cái |
550.000 |
|
|
25 |
Thay Lõi lọc số 9 ORP |
Cái |
550.000 |
|
|
26 |
Thay bộ lõi lọc 1-2-3 |
Bộ |
250.000 |